translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "làm cỏ" (1件)
làm cỏ
play
日本語 草取り
Làm cỏ trong vườn
庭の草を取る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "làm cỏ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "làm cỏ" (4件)
Làm cỏ trong vườn
庭の草を取る
Nắng nóng làm cơ thể mỏi mệt
この暑さで体が怠い。
Câu nói đó làm cô ấy phật lòng.
その言葉は彼女の気分を害した。
Ông ấy làm công tác công tố và kiểm sát.
彼は公訴と監察の仕事を担当しています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)