menu_book
見出し語検索結果 "làm cỏ" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "làm cỏ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "làm cỏ" (4件)
Nắng nóng làm cơ thể mỏi mệt
この暑さで体が怠い。
Câu nói đó làm cô ấy phật lòng.
その言葉は彼女の気分を害した。
Ông ấy làm công tác công tố và kiểm sát.
彼は公訴と監察の仕事を担当しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)